chu du

chu du

Nhà thám hiểm chu du qua nhiều vùng đất lạ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi đây đi đó, ngao du nhiều nơi, thường những nơi xa rộng lớn: Hành động đi lại, tham quan, khám phá nhiều vùng đất, quốc gia khác nhau một cách tự do thú vị.
    • Du ngoạn, du hành với quy mô lớn: Chỉ một chuyến đi dài ngày, phạm vi rộng, không chỉ đơn thuần di chuyển còn mang ý nghĩa trải nghiệm, mở mang kiến thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã chu du khắp năm châu bốn bể. (Ông ấy đã đi khắp nơi trên thế giới.)
    • Giấc mơ chu du thiên hạ của ấy cuối cùng cũng thành hiện thực. (Giấc mơ du ngoạn khắp thế gian của ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.)
    • Nhà thám hiểm chu du qua nhiều vùng đất lạ. (Nhà thám hiểm đi qua nhiều vùng đất xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chu du thiên hạ": Một cụm từ cố định, mang nghĩa đi khắp thế gian, ngao du bốn phương trời.
    • Anh ta khao khát được chu du thiên hạ để tận mắt nhìn ngắm mọi cảnh đẹp. (Anh ta khao khát được đi khắp thế gian để tận mắt nhìn ngắm mọi cảnh đẹp.)
  • "cuộc chu du": Chỉ một hành trình, một chuyến đi dài đáng nhớ.
    • Cuộc chu du vòng quanh châu Á của họ kéo dài tới sáu tháng. (Chuyến đi vòng quanh châu Á của họ kéo dài tới sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Du lịch (động từ): Đi tham quan, nghỉ ngơinhững nơi khác. "Du lịch" thường ngắn hạn mục đích giải trí rõ rệt hơn so với "chu du".
  • Ngao du (động từ): Đi chơi đây đó một cách thong thả, thưởng ngoạn. Nghĩa rất gần với "chu du", thường có thể thay thế cho nhau.
  • Du hành (động từ): Đi xa, thường chỉ việc di chuyển đường dài. "Du hành" thiên về hành động di chuyển hơn trải nghiệm so với "chu du".
  • Thám hiểm (động từ): Đi vào những nơi xa lạ, hiểm trở để tìm hiểu, khám phá. Mang tính chất mạo hiểm nghiên cứu hơn "chu du".
Từ đồng nghĩa
  • Ngao du: Đi chơi đây đó, thưởng ngoạn.
  • Du ngoạn: Đi chơi, tham quan.
  • Vân du (từ Hán Việt, 雲遊): Đi đây đó như mây trôi, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • "Chu du bốn phương" / "Chu du năm châu": Thành ngữ nhấn mạnh việc đi khắp mọi nơi trên thế giới.
    • Sau khi nghỉ hưu, cụ ông quyết tâm thực hiện ước mơ chu du bốn phương. (Sau khi nghỉ hưu, cụ ông quyết tâm thực hiện ước mơ đi khắp bốn phương trời.)
  • "Chân trời góc bể": Thường đi kèm với ý tưởng "chu du" để chỉ những nơi xa xôi, rộng lớn.
    • Anh ấy muốn chu du đến tận những chân trời góc bể. (Anh ấy muốn đi đến tận những nơi xa xôi nhất.)